文字学家
Phồn thể: 文字學家
wén zì xué jiā
Âm Hán Việt: văn tự học gia
1.chuyên gia về hệ thống chữ viết
expert on writing systems
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác