文化遗产
Phồn thể: 文化遺產
wén huà yí chǎn
Âm Hán Việt: văn hoá di sản
1.di sản văn hóa
cultural heritage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 文化遺產
wén huà yí chǎn
Âm Hán Việt: văn hoá di sản
1.di sản văn hóa
cultural heritage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác