文化荒漠
wén huà huāng mò
Âm Hán Việt: văn hoá hoang mạc
cultural desert
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwén huà huāng mò
Âm Hán Việt: văn hoá hoang mạc
cultural desert
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác