文化大革命
Wén huà Dà gé mìng
Âm Hán Việt: văn hoá đại cách mệnh
1.Cách mạng Văn hóa (1966-1976)
Cultural Revolution (1966-1976)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác