文化冲击
Phồn thể: 文化衝擊
wén huà chōng jī
Âm Hán Việt: văn hoá xung kích
1.cú sốc văn hóa
culture shock
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 文化衝擊
wén huà chōng jī
Âm Hán Việt: văn hoá xung kích
1.cú sốc văn hóa
culture shock
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác