文化交流
wén huà jiāo liú
Âm Hán Việt: văn hoá giao lưu
1.giao lưu văn hóa
cultural exchange
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwén huà jiāo liú
Âm Hán Việt: văn hoá giao lưu
1.giao lưu văn hóa
cultural exchange
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác