文创商品
Phồn thể: 文創商品
wén chuàng shāng pǐn
Âm Hán Việt: văn sáng thương phẩm
product that incorporates traditional culture or local elements with innovative design ideas
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác