文创产业
Phồn thể: 文創產業
wén chuàng chǎn yè
Âm Hán Việt: văn sáng sản nghiệp
1.ngành công nghiệp sáng tạo (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.) (viết tắt của 文化创意产业)
creative industries (design, music, publishing etc) (abbr. for 文化创意产业)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác