整数集合
Phồn thể: 整數集合
zhěng shù jí hé
Âm Hán Việt: chỉnh số tập hợp
1.tập hợp các số nguyên (toán)
(math.) the set of integers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác