敲钉钻脚
Phồn thể: 敲釘鑽腳
qiāo dīng zuān jiǎo
Âm Hán Việt: xao đinh khoan cước
1.làm cho chắc chắn gấp đôi (thành ngữ)
to make doubly sure (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác