敲打锣鼓
Phồn thể: 敲打鑼鼓
qiāo dǎ luó gǔ
Âm Hán Việt: xao đả la cổ
1.nghĩa đen: đánh cồng; nghĩa bóng: chọc tức ai đó
2.một sự khiêu khích
lit. to beat a gong; fig. to irritate sb · a provocation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác