数黑论黄
Phồn thể: 數黑論黃
shǔ hēi lùn huáng
Âm Hán Việt: sổ hắc luận hoàng
1.đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn
to enumerate what is black and yellow (idiom); to criticize sb behind his back to incite quarrels
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác