数量分析
Phồn thể: 數量分析
shù liàng fēn xī
Âm Hán Việt: số lượng phân tích
1.phân tích định lượng
quantitative analysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác