数码照相机
Phồn thể: 數碼照相機
shù mǎ zhào xiàng jī
Âm Hán Việt: số mã chiếu tướng cơ
1.máy ảnh kỹ thuật số
digital camera
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác