数理逻辑
Phồn thể: 數理邏輯
shù lǐ luó jí
Âm Hán Việt: số lý la tập
1.logic toán học
2.logic ký hiệu
mathematical logic · symbolic logic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác