数据通信
Phồn thể: 數據通信
shù jù tōng xìn
Âm Hán Việt: số cứ thông tín
1.truyền thông dữ liệu
data communication
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 數據通信
shù jù tōng xìn
Âm Hán Việt: số cứ thông tín
1.truyền thông dữ liệu
data communication
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác