数据结构
Phồn thể: 數據結構
shù jù jié gòu
Âm Hán Việt: số cứ kết cấu
(computing) data structure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 數據結構
shù jù jié gòu
Âm Hán Việt: số cứ kết cấu
(computing) data structure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác