数据挖掘
Phồn thể: 數據挖掘
shù jù wā jué
Âm Hán Việt: số cứ oạt quật
1.khai thác dữ liệu
data mining
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 數據挖掘
shù jù wā jué
Âm Hán Việt: số cứ oạt quật
1.khai thác dữ liệu
data mining
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác