数据压缩
Phồn thể: 數據壓縮
shù jù yā suō
Âm Hán Việt: số cứ áp súc
1.nén dữ liệu
data compression
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 數據壓縮
shù jù yā suō
Âm Hán Việt: số cứ áp súc
1.nén dữ liệu
data compression
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác