数学模型
Phồn thể: 數學模型
shù xué mó xíng
Âm Hán Việt: số học mô hình
1.mô hình toán học
mathematical model
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 數學模型
shù xué mó xíng
Âm Hán Việt: số học mô hình
1.mô hình toán học
mathematical model
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác