数学分析
Phồn thể: 數學分析
shù xué fēn xī
Âm Hán Việt: số học phân tích
1.phân tích số học
2.giải tích
analysis (branch of mathematics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác