数字版权管理
Phồn thể: 數字版權管理
Shù zì Bǎn quán Guǎn lǐ
Âm Hán Việt: sổ tự bản quyền quản lý
1.quản lý bản quyền số (DRM)
Digital Rights Management (DRM)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác