数字命理学
Phồn thể: 數字命理學
shù zì mìng lǐ xué
Âm Hán Việt: số tự mệnh lý học
1.thuật số học
numerology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 數字命理學
shù zì mìng lǐ xué
Âm Hán Việt: số tự mệnh lý học
1.thuật số học
numerology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác