数以万计
Phồn thể: 數以萬計
shù yǐ wàn jì
Âm Hán Việt: số dĩ vạn kế
1.hàng chục nghìn
2.đông đảo
tens of thousands · numerous
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác