敬业乐群
Phồn thể: 敬業樂群
jìng yè lè qún
Âm Hán Việt: kính nghiệp lạc quần
1.cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp
diligent and sociable (idiom); meticulous in work and dealing cheerfully with one's colleagues
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác