敦刻尔克
Phồn thể: 敦刻爾克
Dūn kè ěr kè
Âm Hán Việt: đôn khắc nhĩ khắc
1.Dunkirk, cảng ở miền bắc nước Pháp
Dunkirk, port in northern France
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác