散饵
Phồn thể: 散餌
sǎn ěr
Âm Hán Việt: tản nhử
1.mồi rải
groundbait
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 散餌
sǎn ěr
Âm Hán Việt: tản nhử
1.mồi rải
groundbait
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác