散心解闷
Phồn thể: 散心解悶
sàn xīn jiě mèn
Âm Hán Việt: tán tâm giải muộn
1.giải toả tâm trí khỏi sự buồn chán (thành ngữ)
to divert one's mind from boredom (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác