散兵游勇
Phồn thể: 散兵遊勇
sǎn bīng yóu yǒng
Âm Hán Việt: tản binh du dũng
1.nghĩa đen: lính tản mác và giải tán (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động mất tổ chức, không phối hợp
lit. straggling and disbanded soldiers (idiom); fig. disorganized uncoordinated action
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác