敢作敢当
Phồn thể: 敢作敢當
gǎn zuò gǎn dāng
Âm Hán Việt: cảm tác cảm đương
1.biến thể của 敢做敢当
variant of 敢做敢当
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 敢作敢當
gǎn zuò gǎn dāng
Âm Hán Việt: cảm tác cảm đương
1.biến thể của 敢做敢当
variant of 敢做敢当
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác