敞篷汽车
Phồn thể: 敞篷汽車
chǎng péng qì chē
Âm Hán Việt: sưởng bồng khí xa
1.xe mui trần
convertible (car)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 敞篷汽車
chǎng péng qì chē
Âm Hán Việt: sưởng bồng khí xa
1.xe mui trần
convertible (car)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác