教育工作者
jiào yù gōng zuò zhě
Âm Hán Việt: giáo dục công tác giả
1.nhà giáo dục
educator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiào yù gōng zuò zhě
Âm Hán Việt: giáo dục công tác giả
1.nhà giáo dục
educator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác