教育委员会
Phồn thể: 教育委員會
jiào yù wěi yuán huì
Âm Hán Việt: giáo dục uỷ viên hội
1.hội đồng trường học
school board
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác