教科书式
Phồn thể: 教科書式
jiào kē shū shì
Âm Hán Việt: giáo khoa thư thức
1.(tân ngữ khoảng năm 2018) đáng được dùng làm ví dụ trong sách giáo khoa
2.mẫu mực
3.kinh điển
4.điển hình
(neologism c. 2018) worthy of being used as a textbook example · exemplary · classic · quintessential
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác