教条主义
Phồn thể: 教條主義
jiào tiáo zhǔ yì
Âm Hán Việt: giáo điều chủ nghĩa
1.chủ nghĩa giáo điều
dogmatism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 教條主義
jiào tiáo zhǔ yì
Âm Hán Việt: giáo điều chủ nghĩa
1.chủ nghĩa giáo điều
dogmatism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác