教廷大使
jiào tíng dà shǐ
Âm Hán Việt: giáo đình đại sử
1.đại sứ của giáo hội
2.Sứ thần Tòa Thánh (từ Vatican)
an ambassador of the church · an Apostolic Nuncio (from the Vatican)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác