教友大会
Phồn thể: 教友大會
jiào yǒu dà huì
Âm Hán Việt: giáo hữu đại hội
1.hội nghị nhà thờ
church conference
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 教友大會
jiào yǒu dà huì
Âm Hán Việt: giáo hữu đại hội
1.hội nghị nhà thờ
church conference
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác