教化
jiào huà
Âm Hán Việt: giáo hoá
1.giáo hóa
2.khai sáng
3.thuần hóa
4.huấn luyện (động vật)
to enlighten · to civilize · to indoctrinate · to train (an animal)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác