救砖
Phồn thể: 救磚
jiù zhuān
Âm Hán Việt: cứu chuyên
to unbrick; to restore (an electronic device) to a functional state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác