救生艇甲板
jiù shēng tǐng jiǎ bǎn
Âm Hán Việt: cứu sinh đĩnh giáp bản
1.boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)
boat deck (deck where lifeboats are stored)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác