救灾救济司
Phồn thể: 救災救濟司
jiù zāi jiù jì sī
Âm Hán Việt: cứu tai cứu tế ti
1.ủy ban cứu trợ khẩn cấp (thuộc Bộ Dân chính Trung Quốc 民政部)
emergency aid committee (of PRC Ministry of Civil Affairs 民政部)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác