救护
Phồn thể: 救護
jiù hù
Âm Hán Việt: cứu hộ
1.cứu hộ
2.cấp cứu
to rescue · to administer first aid
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 救護
jiù hù
Âm Hán Việt: cứu hộ
1.cứu hộ
2.cấp cứu
to rescue · to administer first aid
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác