救恩计划
Phồn thể: 救恩計劃
jiù ēn jì huà
Âm Hán Việt: cứu ân kế hoạch
1.kế hoạch cứu rỗi
plan of salvation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 救恩計劃
jiù ēn jì huà
Âm Hán Việt: cứu ân kế hoạch
1.kế hoạch cứu rỗi
plan of salvation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác