救场如救火
Phồn thể: 救場如救火
jiù chǎng rú jiù huǒ
Âm Hán Việt: cứu trường như cứu hoả
1.buổi diễn phải tiếp tục (thành ngữ)
the show must go on (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác