敌营
Phồn thể: 敵營
dí yíng
Âm Hán Việt: địch doanh
1.trại địch
enemy camp
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 敵營
dí yíng
Âm Hán Việt: địch doanh
1.trại địch
enemy camp
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác