政治避难
Phồn thể: 政治避難
zhèng zhì bì nàn
Âm Hán Việt: chính trị tị nạn
1.tị nạn chính trị
political asylum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 政治避難
zhèng zhì bì nàn
Âm Hán Việt: chính trị tị nạn
1.tị nạn chính trị
political asylum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác