政治运动
Phồn thể: 政治運動
zhèng zhì yùn dòng
Âm Hán Việt: chính trị vận động
1.phong trào chính trị
political movement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác