政治改革
zhèng zhì gǎi gé
Âm Hán Việt: chính trị cải cách
1.cải cách chính trị
political reform
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhèng zhì gǎi gé
Âm Hán Việt: chính trị cải cách
1.cải cách chính trị
political reform
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác