政治局面
zhèng zhì jú miàn
Âm Hán Việt: chính trị cục diện
1.tình hình chính trị
political climate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhèng zhì jú miàn
Âm Hán Việt: chính trị cục diện
1.tình hình chính trị
political climate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác