政治委员
Phồn thể: 政治委員
zhèng zhì wěi yuán
Âm Hán Việt: chính trị uỷ viên
1.chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)
political commissar (during Russian and Chinese communist revolutions)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác